Viêm xoang và những cơn đau đầu tái diễn !
- 11 thg 8
- 5 phút đọc
Đã cập nhật: 13 thg 8
Thời tiết thay đổi thất thường, không khí ô nhiễm hoặc thói quen nằm điều hòa lạnh khiến nhiều người hay gặp phải tình trạng nghẹt mũi, hắt hơi, đau tức vùng trán hoặc đau vùng cổ gáy, choáng váng, khó tập trung,.... Nhẹ thì khó chịu vài ngày; nặng thì đau đầu, sổ mũi kéo dài với mức độ ngày càng tăng. Đó là những dấu hiệu gợi ý bệnh viêm xoang – một căn bệnh rất phổ biến ở nước ta, đặc biệt vào mùa mưa hoặc khi thời tiết, môi trường thay đổi;. Bệnh thường ít nguy hiểm nhưng hay bị tái đi tái lại , gây ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng sống của người bệnh.

1. Các xoang vùng đầu mặt
Xoang là những hốc xương rỗng nằm bên trong khối xương đầu mặt, xung quanh vùng mũi. Bề mặt bên trong các xoang được lót bởi một lớp niêm mạc mỏng (da non), liên tục với niêm mạc mũi. Bình thường, các xoang này chứa đầy không khí và thông với hốc mũi qua các lỗ thông nhỏ. Khi niêm mạc xoang bị viêm nhiễm, các lỗ thông xoang bị tắc nghẽn, dịch nhầy tích tụ không thoát ra được, gây ra các triệu chứng khó chịu của bệnh.
Mỗi người có 4 cặp xoang chính, nằm đối xứng hai bên mũi.

Xoang hàm: Là xoang lớn nhất, nằm ở hai bên gò má, phía trên hàm răng trên. Viêm xoang hàm rất phổ biến và có thể do các vấn đề về răng miệng.
Xoang trán: Nằm ở vùng trán, ngay phía trên chân mày. Đau nhức vùng trán là triệu chứng điển hình của viêm xoang này.
Xoang sàng: Nằm sâu giữa hai mắt, kẹp giữa hốc mắt và hốc mũi. Xoang sàng phức tạp, được chia thành:
Xoang sàng trước: Nhóm hốc xoang nhỏ nằm phía trước, gần với đường dẫn lưu của xoang trán và xoang hàm. Vì vậy, viêm xoang sàng trước thường đi kèm với viêm xoang hàm và trán (tạo thành viêm đa xoang phía trước).
Xoang sàng sau: Nhóm hốc xoang nhỏ nằm sâu phía sau, dẫn lưu dịch đổ ra phía sau của hốc mũi (ngách mũi trên) và đổ xuống phía vòm họng. Viêm xoang sàng sau thường khó phát hiện hơn, ít gây triệu chứng chảy mũi ra trước mà thường gây cảm giác vướng, đờm và dịch chảy xuống họng liên tục, kích thích gây ho hoặc đau nhức ở vùng sau gáy, choáng váng ( giống như bị cao huyết áp).
Xoang bướm: Nằm sâu nhất trong khối xương sọ, phía sau xoang sàng sau. Viêm xoang bướm thường khó phát hiện.
Việc nhận biết chính xác vị trí của từng xoang, đặc biệt là sự phân chia xoang sàng trước và sau, rất quan trọng trong việc chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp cho từng trường hợp.
Nguyên nhân và các yếu tố thuận lợi
Viêm xoang không tự nhiên xuất hiện mà thường khởi phát từ các yếu tố sau:
Nguyên nhân trực tiếp:
Nhiễm khuẩn: Thường xuất phát từ một đợt cảm cúm, viêm mũi siêu vi kéo dài không khỏi.
Dị ứng: Phấn hoa, bụi nhà, lông chó mèo, hóa chất.
Nấm: Thường gặp ở những người có sức đề kháng giảm hoặc sinh sống trong môi trường ẩm mốc.
Yếu tố thuận lợi làm bệnh dễ phát sinh:
Cấu trúc giải phẫu bất thường: Lệch vách ngăn mũi, có polyp mũi làm cản trở lưu thông dịch xoang.
Môi trường sống: Không khí ô nhiễm, khói bụi, khói thuốc lá, thay đổi nhiệt độ đột ngột (từ nắng nóng vào phòng điều hòa quá lạnh).
Sức đề kháng suy giảm: Ở lứa tuổi trung niên, khả năng miễn dịch tự nhiên bắt đầu giảm sút so với thời trẻ.
Bệnh lý kèm theo: Viêm mũi dị ứng mạn tính, sâu răng hàm trên (dễ gây viêm xoang hàm do răng).
Triệu chứng nhận biết
Viêm xoang được chia làm 2 dạng chính: cấp tính (kéo dài dưới 4 tuần) và mạn tính (kéo dài trên 12 tuần). Các dấu hiệu điển hình bao gồm:
Đau nhức vùng mặt: Tùy theo vị trí xoang bị viêm:
Viêm xoang hàm: Nhức vùng má.
Viêm xoang trán: Nhức giữa hai chân mày, thường đau nhiều vào buổi sáng.
Viêm xoang sàng/bướm: Đau sâu trong hốc mắt, nhức vùng gáy hoặc đỉnh đầu, cảm giác choáng váng.
Chảy dịch mũi: Dịch mũi có thể chảy ra phía trước hoặc chảy xuống họng (gây cảm giác vướng họng, khạc đờm liên tục). Dịch thường có màu trắng đục, vàng hoặc xanh, có mùi hôi.
Nghẹt mũi: Có thể nghẹt 1 hoặc cả 2 bên mũi, gây khó thở, giảm hoặc mất khứu giác (không nghe thấy mùi).
Triệu chứng toàn thân: Sốt nhẹ, mệt mỏi, ho hắng dai dẳng (do dịch chảy xuống họng), hơi thở có mùi hôi.
Chẩn đoán và điều trị
1. Chẩn đoán : Khi đến cơ sở y tế, bác sĩ sẽ:
Hỏi về các triệu chứng; tình trạng viêm xoang trước đây
Khám, soi mũi họng, ấn nhẹ vào các vùng xoang vùng đầu mặt để xác định xoang bị viêm và đánh giá sơ bộ mức độ viêm
Chụp X-quang hoặc chụp cắt lớp vi tính (CT scanner) mũi xoang trong những trường hợp phức tạp hoặc chuẩn bị phẫu thuật.
2. Điều trị: Nguyên tắc chung là làm sạch xoang, khôi phục sự lưu thông khí và dịch nhầy, kiểm soát nhiễm trùng và giảm đau.
Điều trị nội khoa (dùng thuốc):
Thuốc giảm đau, thuốc chống dị ứng, thuốc làm loãng dịch nhầy. Bác sĩ chỉ kê kháng sinh khi xác định có nhiễm vi khuẩn.
Chăm sóc, làm sach kkhoang mũi khi đóng nhiều mũi nhầy.
Điều trị ngoại khoa (phẫu thuật):
Chỉ áp dụng khi điều trị bằng thuốc không hiệu quả, viêm xoang mạn tính kéo dài, có polyp mũi lớn hoặc cấu trúc mũi bị lệch vách ngăn nặng. Phẫu thuật nội soi mũi xoang hiện nay rất nhẹ nhàng, giúp mở rộng lỗ thông xoang tự nhiên.
Viêm xoang hoàn toàn có thể kiểm soát và phòng ngừa hiệu quả nếu chúng ta duy trì những thói quen sinh hoạt lành mạnh sau:
Giữ ấm cơ thể: Chú ý vùng cổ, ngực và mũi họng khi thời tiết chuyển mùa hoặc khi đi ra ngoài sớm. Lau, sấy khô tóc ngay sau khi gội hoặc bị mắc mưa ướt đầu.
Sử dụng điều hòa hợp lý: Không để nhiệt độ phòng quá thấp (nên để từ 26–27°C) và tránh để luồng gió điều hòa thổi trực tiếp vào mặt.
Đeo khẩu trang: khi ra đường hoặc khi làm việc trong môi trường nhiều khói bụi, hóa chất.
Không tự ý dùng thuốc: Không tự mua kháng sinh hoặc dùng các loại thuốc xịt co mạch kéo dài quá 7 ngày mà không có chỉ định của bác sĩ, vì dễ gây phụ thuộc thuốc và làm tổn thương niêm mạc mũi.
Khám bệnh kịp thời: Khi có dấu hiệu đau nhức vùng mặt, , mũi chảy dịch đục , nên đến các cơ sở y tế để được thăm khám và điều trị đúng cách.
TS.BS.LÊ MẠNH HÙNG




